Cổng Thông tin tị trường nước ngoài cung cấp các thông tin giá cả mặt hàng nông sản: Ngô, gạo, đường, cà phê, được cập nhật từ các sàn giao dịch lớn của thế giới tuần 05-09/07/2010 để bạn đọc tham khảo.
Gạo (Rough rice - Chicago Board Of Trade)
|
Ngày cập nhật |
Ngày giao |
Loại tiền giao |
Giá cuối cùng |
Thay đổi |
Giá mở cửa |
Giá cao nhất |
Giá thấp nhất |
|
05-Jul |
21/09 |
USD |
- |
- |
- |
- |
- |
|
06-Jul |
21/09 |
USD |
9.87 |
+0.06 |
9.81 |
9.82 |
9.81 |
|
07-Jul |
21/09 |
USD |
10.14 |
+0.26 |
10.15 |
10.15 |
10.15 |
|
08-Jul |
21/09 |
USD |
10.00 |
-0.14 |
10.05 |
10.05 |
10.00 |
|
09-Jul |
21/09 |
USD |
9.98 |
-0.01 |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
Ngô (Corn- Chicago Board Of Trade)
|
Ngày cập nhật |
Ngày giao |
Loại tiền giao |
Giá cuối cùng |
Thay đổi |
Giá mở cửa |
Giá cao nhất |
Giá thấp nhất |
|
05/07/2010 |
14/09 |
USX (US Cents) |
- |
- |
- |
- |
|
|
06/07/2010 |
14/09 |
USX (US Cents) |
368.00 |
-4.50 |
377.50 |
379.50 |
368.25 |
|
07/07/2010 |
14/09 |
USX (US Cents) |
378.25 |
+10.25 |
374.00 |
379.00 |
372.75 |
|
08/07/2010 |
14/09 |
USX (US Cents) |
385.50 |
+7.25 |
380.25 |
386.00 |
380.00 |
|
09/07/2010 |
14/09 |
USX (US Cents) |
383.50 |
-2.00 |
384.00 |
386.25 |
381.50 |
Đường (Sugar No 11 - ICE FUTURES US)
|
Ngày cập nhật |
Ngày giao |
Loại tiền giao |
Giá cuối cùng |
Thay đổi |
Giá mở cửa |
Giá cao nhất |
Giá thấp nhất |
|
05-Jul |
30-Sep |
USD |
16.69 |
-0.01 |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
|
06-Jul |
30-Sep |
USD |
17.06 |
+0.37 |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
|
07-Jul |
30-Sep |
USD |
16.54 |
-0.15 |
16.54 |
16.57 |
16.41 |
|
08-Jul |
30-Sep |
USD |
17.09 |
+0.03 |
17.10 |
17.11 |
16.99 |
|
09-Jul |
30-Sep |
USD |
17.28 |
+0.19 |
17.15 |
17.30 |
17.03 |
Robusta cà phê (Robusta coffee - Tokyo Grain Exchange)
|
Ngày cập nhật |
Ngày giao |
Loại tiền giao |
Giá cuối cùng |
Thay đổi |
Giá mở cửa |
Giá cao nhất |
Giá thấp nhất |
|
05/07/2010 |
15/07 |
JPY |
15,000 |
0 |
15,000 |
15,000 |
15,000 |
|
06/07/2010 |
15/07 |
JPY |
15,000 |
-1,500 |
15,000 |
15,000 |
13,500 |
|
07/07/2010 |
15/07 |
JPY |
13,500 |
0 |
13,500 |
13,500 |
13,500 |
|
08/07/2010 |
15/07 |
JPY |
13,500 |
0 |
13,500 |
13,500 |
13,500 |
|
09/07/2010 |
15/07 |
JPY |
13,450 |
-50 |
13,500 |
13,500 |
13,450 |
N.P (nguồn website ttnn)